rassenkundlich
Nghĩa tiếng Việt: thuộc nhân chủng học chủng tộc
Phát âm (IPA): [ˈʁasn̩ˌkʊntlɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | rassenkundlicher | rassenkundliche |
| Akkusativ | rassenkundlichen | rassenkundliche |
| Dativ | rassenkundlichem | rassenkundlichen |
| Genitiv | rassenkundlichen | rassenkundlicher |
Ví dụ
- „Der so gearteten harmonischen und rassenkundlich überprüften »Liebe« stellt das SK »spielerische«, inszenierte und zur Schau gestellte Formen von »Erotik«, »Flirt« und »egoistischer Genußsucht« gegenüber.“ — „Đối lập với thứ 'tình yêu' hài hòa và được kiểm chứng theo chủng tộc học như vậy, SK đưa ra các hình thức 'khiêu dâm', 'tán tỉnh' và 'sự ham mê khoái lạc ích kỷ' mang tính giả tạo, dàn dựng và phô trương.“
- „Geyers Untersuchung verknüpft sich mit dem Wiener anthropologischen Forschungsprogramm, rassenkundlich und erbbiologisch verwertbare Schemen für die morphologischen Merkmale des Gesichts sowie des Kopfes zu erstellen.“ — „Nghiên cứu của Geyer liên kết với chương trình nghiên cứu nhân học Vienna nhằm xây dựng các mô hình có thể sử dụng được về mặt chủng tộc học và sinh học di truyền cho các đặc điểm hình thái của khuôn mặt và đầu.“