Raserin
Nghĩa tiếng Việt: nữ quái xế; người phóng nhanh nữ
Phát âm (IPA): [ˈʁaːzəʁɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Raserin
Số nhiều: die Raserinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Raserin | Raserinnen |
| Akkusativ | Raserin | Raserinnen |
| Dativ | Raserin | Raserinnen |
| Genitiv | Raserin | Raserinnen |
Ví dụ
- Als Raserin lebt man gefährlich. — Là một nữ quái xế thì cuộc sống đầy rẫy hiểm nguy.