ranlassend
Nghĩa tiếng Việt: khêu gợi
Phát âm (IPA): [ˈʁanˌlasn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie verhielt sich sehr distanziert und niemanden an sich ranlassend. — Cô ấy cư xử rất xa cách và không để ai tiếp cận mình.
Nghĩa khác
- khiêu khích
- dẫn đến
- khiêu dâm
- gợi tình
- khiêu gợi