ranggleich
Nghĩa tiếng Việt: đồng hạng; ngang bậc
Phát âm (IPA): [ˈʁaŋˌɡlaɪ̯ç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ranggleicher | ranggleiche |
| Akkusativ | ranggleichen | ranggleiche |
| Dativ | ranggleichem | ranggleichen |
| Genitiv | ranggleichen | ranggleicher |
Ví dụ
- „Friedrich Schiller wurde, auch als Versemacher, ranggleich mit Goethe gehandelt, seiner Balladen und seiner rhetorisch-philosophischen Verse wegen.“ — Friedrich Schiller, ngay cả với tư cách là một nhà thơ, cũng được đánh giá ngang hàng với Goethe nhờ các bài thơ tự sự và thơ triết lý mang tính hùng biện của ông.
- „Meldungen sind offen ausgelegte Kartenkombinationen, die aus ranggleichen Karten bestehen.“ — Phỏm là các tổ hợp bài được ngửa ra, bao gồm những lá bài có cùng cấp bậc.