rammdösig
Nghĩa tiếng Việt: ngơ ngẩn, choáng váng
Phát âm (IPA): [ˈʁamˌdøːzɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | rammdösiger | rammdösige |
| Akkusativ | rammdösigen | rammdösige |
| Dativ | rammdösigem | rammdösigen |
| Genitiv | rammdösigen | rammdösiger |
Ví dụ
- Von dem Lärm wurden wir mit der Zeit alle rammdösig. — Vì tiếng ồn mà dần dần tất cả chúng tôi đều đờ đẫn cả người.
Nghĩa khác
- unfähig klar zu denken, benebelt, benommen