Raketenabschußrampe
Nghĩa tiếng Việt: bệ phóng tên lửa
danh từ · trình độ C1
Giống: die Raketenabschußrampe
Số nhiều: die Raketenabschußrampen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Raketenabschußrampe | Raketenabschußrampen |
| Akkusativ | Raketenabschußrampe | Raketenabschußrampen |
| Dativ | Raketenabschußrampe | Raketenabschußrampen |
| Genitiv | Raketenabschußrampe | Raketenabschußrampen |
Ví dụ
- Die Raketenabschußrampe wurde streng von der Armee bewacht. — Bệ phóng tên lửa được quân đội canh gác nghiêm ngặt.
Nghĩa khác
- bệ phóng rocket
- bệ phóng
- bệ tên lửa
- rampe phóng tên lửa