Rahmenentscheid
Nghĩa tiếng Việt: quyết định khung
danh từ · trình độ C1
Giống: der Rahmenentscheid
Số nhiều: die rahmenentscheide
Ví dụ
- Die Regierung hat gestern einen wichtigen Rahmenentscheid getroffen. — Hôm qua, chính phủ đã đưa ra một quyết định mang tính khung định hướng quan trọng.
Nghĩa khác
- quyết định chung
- quyết định mang tính khuôn khổ
- khung quyết định
- quyết định cơ bản
- quyết định chính