Rahmendokument
Nghĩa tiếng Việt: tài liệu khung
danh từ · trình độ C1
Giống: das Rahmendokument
Số nhiều: die rahmendokumente
Ví dụ
- Die Minister unterzeichneten ein wichtiges Rahmendokument für die Zusammenarbeit. — Các bộ trưởng đã ký một tài liệu khung quan trọng cho sự hợp tác.
Nghĩa khác
- văn bản khung
- khung tài liệu
- văn kiện khung
- tài liệu tham chiếu
- tài liệu nền