Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Raffsucht

Nghĩa tiếng Việt: lòng tham vơ vét

Phát âm (IPA): [ˈʁafzʊxt]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Raffsucht

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativRaffsucht
AkkusativRaffsucht
DativRaffsucht
GenitivRaffsucht

Ví dụ

Nghĩa khác