Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Räuschling

Nghĩa tiếng Việt: giống nho Räuschling

Phát âm (IPA): [ˈʁɔɪ̯ʃlɪŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Räuschling

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativRäuschling
AkkusativRäuschling
DativRäuschling
GenitivRäuschlings

Ví dụ

Nghĩa khác