Räuchermann
Nghĩa tiếng Việt: tượng gỗ xông khói
Phát âm (IPA): [ˈʁɔɪ̯çɐˌman]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Räuchermann
Số nhiều: die Räuchermänner
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Räuchermann | Räuchermänner |
| Akkusativ | Räuchermann | Räuchermänner |
| Dativ | Räuchermännern | |
| Genitiv | Räuchermänner |
Ví dụ
- Wenn im Advent die Kerzen brennen und der Räuchermann nebelt, ist es daheim am gemütlichsten. — Vào Mùa Vọng, khi nến thắp sáng và người gỗ xông trầm tỏa khói, ở nhà là ấm cúng nhất.
- Nussknacker, Räuchermänner und Schwibbögen gehören zur Weihnachtstradition im Erzgebirge. — Kẹp hạt dẻ, người gỗ xông trầm và đèn vòm Schwibbogen là những nét truyền thống Giáng sinh ở vùng Erzgebirge.