Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Räuberschach

Nghĩa tiếng Việt: cờ vua kiểu cướp quân

Phát âm (IPA): [ˈʁɔɪ̯bɐˌʃax]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Räuberschach

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativRäuberschach
AkkusativRäuberschach
DativRäuberschach
GenitivRäuberschachs

Ví dụ

Nghĩa khác