Räsonnement
Nghĩa tiếng Việt: lập luận
Phát âm (IPA): [ʁɛzɔnəˈmɑ̃ː]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Räsonnement
Số nhiều: die Räsonnements
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Räsonnement | Räsonnements |
| Akkusativ | Räsonnement | Räsonnements |
| Dativ | Räsonnement | Räsonnements |
| Genitiv | Räsonnements | Räsonnements |
Ví dụ
- Nach langem Räsonnement kam man endlich zu einer Entscheidung. — Sau một hồi lý luận dài dòng, cuối cùng người ta cũng đi đến quyết định.
- Denken ist ein Ding, Räsonnement ein anderes. — Suy nghĩ là một chuyện, biện luận là chuyện khác.
- Und es folgt das psychologische Räsonnement, das die Wahl mentaler Substitute in biographisch schlimmer Zeit erklärt. — Và tiếp theo là sự biện luận tâm lý, giải thích việc lựa chọn những vật thay thế trong tâm trí vào một giai đoạn tồi tệ của cuộc đời.
Nghĩa khác
- suy luận
- lý lẽ
- luận điểm
- lý do
- lý giải