Radnabenmotor
Nghĩa tiếng Việt: động cơ trục bánh xe
Phát âm (IPA): [ˈʁaːtnaːbn̩ˌmoːtoːɐ̯]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Radnabenmotor
Số nhiều: die Radnabenmotoren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Radnabenmotor | Radnabenmotoren |
| Akkusativ | Radnabenmotor | Radnabenmotoren |
| Dativ | Radnabenmotor | Radnabenmotoren |
| Genitiv | Radnabenmotors | Radnabenmotoren |
Ví dụ
- „Angetrieben werden die beiden Vorderräder jeweils durch einen 50-kW-Radnabenmotor.“ — „Cả hai bánh trước đều được dẫn động riêng biệt bằng một động cơ trục bánh xe 50 kW.“
- „Schnell war klar, dass nur ein Radnabenmotor in Frage kommt; das Rad mit dem angeflanschten E-Motor wird gegen das Originalrad des Hängers getauscht.“ — „Ngay sau đó đã rõ ràng rằng chỉ có động cơ trục bánh xe là phù hợp; bánh xe gắn kèm mô tơ điện được thay thế cho bánh xe nguyên bản của rơ-moóc.“