radikalisierend
Nghĩa tiếng Việt: làm cho cực đoan hơn
Phát âm (IPA): [ʁadikaliˈziːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Diese extremistischen Webseiten haben eine stark radikalisierende Wirkung auf Jugendliche. — Những trang web cực đoan này có tác động cực đoan hóa mạnh mẽ đối với giới trẻ.
Nghĩa khác
- trở nên cực đoan hơn
- cực đoan hóa
- làm cho cực đoan
- tăng cường tính cực đoan