radikalisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc gốc tự do
Phát âm (IPA): [ʁadiˈkaːlɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | radikalischer | radikalische |
| Akkusativ | radikalischen | radikalische |
| Dativ | radikalischem | radikalischen |
| Genitiv | radikalischen | radikalischer |
Ví dụ
- „Bei der radikalischen Polymerisation reagieren, wie der Name schon sagt, Radikale, das sind Teilchen, die ungepaarte Elektronen besitzen und daher in der Regel sehr reaktiv sind.“ — "Trong phản ứng trùng hợp gốc tự do, đúng như tên gọi, các gốc tự do tham gia phản ứng; đó là các hạt có electron độc thân và do đó thường phản ứng rất mạnh."
- „Die radikalische Substitution ist eine schwierig zu kontrollierende Reaktion und erzeugt in der Regel alle möglichen Produkte und Isomere.“ — "Phản ứng thế gốc tự do là một phản ứng khó kiểm soát và thường tạo ra đủ loại sản phẩm và đồng phân."
- „UV-Strahlung, die stark genug wäre, um die radikalische Polymerisation der Monomere (bzw. Oligomere) direkt zu initiieren, besitzt nur eine geringe Eindringtiefe und kann daher nicht eingesetzt werden.“ — "Bức xạ UV đủ mạnh để khơi mào trực tiếp quá trình trùng hợp gốc tự do của các monome (hoặc oligome) chỉ có độ đâm xuyên nông nên không thể sử dụng được."