rachsüchtigste
Nghĩa tiếng Việt: hám trả thù nhất
Phát âm (IPA): [ˈʁaxˌzʏçtɪçstə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er ist der rachsüchtigste Mensch, den ich je getroffen habe. — Anh ta là người hay trả thù nhất mà tôi từng gặp.
Nghĩa khác
- thù dai nhất
- ác độc nhất
- hay trả thù nhất
- khát máu nhất
- thù hận nhất