Rachegelüst
Nghĩa tiếng Việt: lòng khao khát trả thù
Phát âm (IPA): [ˈʁaxəɡəˌlʏst]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Rachegelüst
Số nhiều: die Rachegelüste
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rachegelüst | Rachegelüste |
| Akkusativ | Rachegelüst | Rachegelüste |
| Dativ | Rachegelüsten | |
| Genitiv | Rachegelüste |
Ví dụ
- „Am wahrscheinlichsten dürfte freilich sein, daß Rachegelüste gegenüber dem vermeintlichen Besitzer sich mit der Siegestrunkenheit zu einem explosiven Gemisch verbanden.“ — Tất nhiên, khả năng cao nhất là khao khát trả thù đối với kẻ được cho là chủ sở hữu đã kết hợp với sự say men chiến thắng tạo thành một mồi lửa châm ngòi bùng nổ.
- „Ich mußte der Vorsehung danken, daß die Contessa an Hexen glaubte, denn sonst hätte sie Mörder gedungen, die ihre Rachegelüste vollkommen befriedigt hätten.“ — Tôi phải tạ ơn trời đất vì nữ bá tước tin vào phù thủy, bởi nếu không bà ta đã thuê sát thủ để thỏa mãn trọn vẹn khao khát trả thù của mình.
- „Die Rachegelüste, der Siegesrausch waren zu deutlich zu spüren, als daß man die Verkünder der neuen Wahrheiten hätte ernst nehmen können.“ — Khao khát trả thù và cơn say chiến thắng lộ rõ đến mức người ta không thể coi trọng những kẻ đi rao giảng các chân lý mới.