Quotenhure
Nghĩa tiếng Việt: người lấp chỉ tiêu
Phát âm (IPA): [ˈkvoːtn̩ˌhuːʁə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Quotenhure
Số nhiều: die Quotenhuren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Quotenhure | Quotenhuren |
| Akkusativ | Quotenhure | Quotenhuren |
| Dativ | Quotenhure | Quotenhuren |
| Genitiv | Quotenhure | Quotenhuren |
Ví dụ
- Maurers Bühnenfigur ist in jeder Hinsicht eine Quotenhure: "Explizit rassistische oder minderheitenfeindliche Äußerungen" gibt es zwar "nur gegen Aufpreis", eine kleine "vorsätzliche Herabwürdigung religiöser Lehren" ist aber allemal drin. — Hình tượng sân khấu của Maurer xét về mọi mặt là một kẻ bất chấp tất cả vì rating: Những phát ngôn phân biệt chủng tộc hoặc thù hằn người thiểu số rõ ràng thì đúng là "chỉ có khi trả thêm tiền", nhưng một chút "cố ý hạ thấp các giáo lý tôn giáo" thì lúc nào cũng sẵn sàng.
- Eine brillante Moral- und Sozialsatire, zugleich aber auch ein Seitenhieb auf das Medium Fernsehen, das sich von der konservativen Unterhaltungsmaschinerie zur sensationslüsternen Quotenhure gewandelt hat. Joan Allen als adrette Ehefrau und Mutter verkörpert glamourösen 50er-Jahre-Schick. — Một tác phẩm châm biếm xuất sắc về đạo đức và xã hội, đồng thời cũng là một đòn đả kích vào phương tiện truyền hình, vốn đã biến chất từ một cỗ máy giải trí bảo thủ thành một kẻ câu rating hám giật gân. Joan Allen trong vai người vợ, người mẹ tươm tất đã thể hiện trọn vẹn nét quyến rũ sang trọng của thập niên 1950.
Nghĩa khác
- Person im Unterhaltungssektor (vor allem beim Fernsehen), welche für Einschaltquoten alles tun würde