quotal
Nghĩa tiếng Việt: theo tỷ lệ
Phát âm (IPA): [kvoˈtaːl]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | quotaler | quotale |
| Akkusativ | quotalen | quotale |
| Dativ | quotalem | quotalen |
| Genitiv | quotalen | quotaler |
Ví dụ
- Da die Insolvenzgläubiger im Insolvenzverfahren nur eine quotale Befriedigung erhalten, soll durch die Pflicht zur frühen Antragstellung eine möglichst hohe Quote gewährleistet werden. — Vì các chủ nợ phá sản trong thủ tục phá sản chỉ nhận được sự thanh toán theo tỷ lệ, nên nghĩa vụ nộp đơn sớm nhằm bảo đảm một tỷ lệ thu hồi càng cao càng tốt.
Nghĩa khác
- in einem festen Verhältnis; nach einer Quote (aufgeteilt)