quittengelb
Nghĩa tiếng Việt: vàng mộc qua
Phát âm (IPA): [ˈkvɪtn̩ɡɛlp]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | quittengelber | quittengelbe |
| Akkusativ | quittengelben | quittengelbe |
| Dativ | quittengelbem | quittengelben |
| Genitiv | quittengelben | quittengelber |
Ví dụ
- Das quittengelbe Kleid mag ich besonders. — Tôi đặc biệt thích chiếc váy màu vàng mộc qua.
Nghĩa khác
- von der Farbe reifer Quitten