quitschfidel
Nghĩa tiếng Việt: vui vẻ
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Nach dem Urlaub war sie ganz quitschfidel. — Sau khi nghỉ dưỡng, cô ấy rất vui vẻ.
Nghĩa khác
- khỏe re
- khỏe mạnh
- hết sức khỏe mạnh
- hết sức vui vẻ
- tươi cười
Nghĩa tiếng Việt: vui vẻ
tính từ · trình độ C1