Quisquilie
Nghĩa tiếng Việt: chuyện vặt
Phát âm (IPA): [kvɪsˈkviːli̯ə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Quisquilie
Số nhiều: die Quisquilien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Quisquilie | Quisquilien |
| Akkusativ | Quisquilie | Quisquilien |
| Dativ | Quisquilie | Quisquilien |
| Genitiv | Quisquilie | Quisquilien |
Ví dụ
- Immer dramatischer klangen die Nachrichten, immer albtraumhafter sahen die Videoberichte von den Küsten aus, da konnte er doch wohl nicht wie in Normalzeiten über Quisquilien aus dem eigenen Land sprechen? — Tin tức nghe ngày càng kịch tính, các bản tường thuật video từ những bờ biển trông ngày càng như ác mộng, vậy mà ông ấy chẳng lẽ lại không thể nói về những chuyện vụn vặt trong chính nước mình như mọi khi hay sao?
- Was auf den ersten Blick wie eine geschichtspolitische Quisquilie wirken mag, ist in Wirklichkeit elementar. — Điều trông có vẻ như một chuyện nhỏ nhặt trong chính trị lịch sử, thực ra lại mang tính nền tảng.
- Noch einmal eine Quisquilie: Über idiolektal bedingte Dialektwörter in den Volksstücken Joachim Perinets (1765-1816). — Thêm một chuyện vụn vặt nữa: Về những từ ngữ phương ngữ do đặc điểm ngôn ngữ cá nhân chi phối trong các vở kịch dân gian của Joachim Perinet (1765-1816).
Nghĩa khác
- Kleinigkeit, Nichtigkeit, Bagatelle