Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Quinkunx

Nghĩa tiếng Việt: hình ngũ điểm

Phát âm (IPA): [ˈkvɪŋkʊŋks]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Quinkunx

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativQuinkunx
AkkusativQuinkunx
DativQuinkunx
GenitivQuinkunx

Ví dụ

Nghĩa khác