Quinärsystem
Nghĩa tiếng Việt: hệ ngũ phân
Phát âm (IPA): [kvɪˈnɛːɐ̯zʏsˌteːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Quinärsystem
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Quinärsystem | |
| Akkusativ | Quinärsystem | |
| Dativ | Quinärsystem | |
| Genitiv | Quinärsystems |
Ví dụ
- Den Zahlwörtern liegt das Quinärsystem zu Grunde. — Các từ chỉ số lượng dựa trên hệ thập phân năm.
- Es ist ein Nachteil, daß die griffigen Termini wie Quinärsystem, Dezimalsystem, Vigesimalsystem (für Systeme mit Bezug auf 5, 10 bzw. 20) immer nur auf die Rolle einer dieser Zahlen Bezug nehmen können; man sollte nicht jedes System unter eine dieser Rubriken klemmen. — Điều bất lợi là các thuật ngữ dễ hiểu như hệ thập phân năm, hệ thập phân, hệ hai mươi (cho các hệ dựa trên 5, 10 hoặc 20) chỉ có thể luôn chỉ đến vai trò của một trong những con số này; không nên nhét mọi hệ thống vào một trong những nhóm đó.
Nghĩa khác
- hệ năm
- hệ cơ số 5
- hệ thống năm
- hệ thống ngũ phân
- Hệ thống ngũ năm