quinär
Nghĩa tiếng Việt: năm
Phát âm (IPA): [kvɪˈnɛːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | quinärer | quinäre |
| Akkusativ | quinären | quinäre |
| Dativ | quinärem | quinären |
| Genitiv | quinären | quinärer |
Ví dụ
- Das Buduma scheint ursprünglich ein quinäres Zahlensystem besessen zu haben, von dem wenigstens die Zahlen sechs bis neun durch die des Kanuri ersetzt worden sind. — Tiếng Buduma dường như ban đầu đã sở hữu một hệ đếm cơ số 5, trong đó ít nhất các số từ sáu đến chín đã bị thay thế bởi các số từ tiếng Kanuri.
- Die natürliche Assoziation mit der Fünfergruppe von Fingern und Zehen an der Hand und am Fuß hat sicherlich die Ausbildung von quinären Zahlwortsystemen motiviert. — Mối liên hệ tự nhiên với nhóm năm ngón tay và ngón chân trên bàn tay, bàn chân chắc chắn đã thúc đẩy sự hình thành của các hệ thống từ chỉ số cơ số 5.
- Wie läßt sich dann aber das Auftreten der quinären und vigesimalen Systeme erklären? — Vậy làm thế nào có thể giải thích được sự xuất hiện của các hệ đếm cơ số 5 và cơ số 20?
Nghĩa khác
- bộ năm
- năm thành phần
- bộ phận năm
- liên quan đến năm
- hệ năm