Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

quinär

Nghĩa tiếng Việt: năm

Phát âm (IPA): [kvɪˈnɛːɐ̯]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativquinärerquinäre
Akkusativquinärenquinäre
Dativquinäremquinären
Genitivquinärenquinärer

Ví dụ

Nghĩa khác