quietschrosa
Nghĩa tiếng Việt: hồng chóe; hồng rực
Phát âm (IPA): [ˈkviːt͡ʃˌʁoːza]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | quietschrosaner | quietschrosane |
| Akkusativ | quietschrosanen | quietschrosane |
| Dativ | quietschrosanem | quietschrosanen |
| Genitiv | quietschrosanen | quietschrosaner |
Ví dụ
- Sie trug ein auffälliges, quietschrosa Kleid auf der Party. — Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu hồng chói lọi nổi bật tại bữa tiệc.