qui vivra, verra
Nghĩa tiếng Việt: sống lâu rồi sẽ thấy
Phát âm (IPA): […]
động từ · trình độ C2
Ví dụ
- Wir können nur abwarten, denn qui vivra, verra. — Chúng ta chỉ có thể chờ đợi, bởi vì tương lai rồi sẽ rõ.
Nghĩa khác
- chuyện gì đến rồi sẽ đến
- cứ chờ xem
- ai rồi cũng sẽ thấy
- chuyện gì rồi sẽ đến
- sẽ biết thôi