querrechteckig
Nghĩa tiếng Việt: có hình chữ nhật ngang
Phát âm (IPA): [ˈkveːɐ̯ʁɛçtʔɛkɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | querrechteckiger | querrechteckige |
| Akkusativ | querrechteckigen | querrechteckige |
| Dativ | querrechteckigem | querrechteckigen |
| Genitiv | querrechteckigen | querrechteckiger |
Ví dụ
- Das Foto hat ein querrechteckiges Format. — Bức ảnh có định dạng hình chữ nhật nằm ngang.