Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Querfuge

Nghĩa tiếng Việt: mối nối ngang; khe nối ngang

Phát âm (IPA): [ˈkveːɐ̯ˌfuːɡə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Querfuge

Số nhiều: die Querfugen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativQuerfugeQuerfugen
AkkusativQuerfugeQuerfugen
DativQuerfugeQuerfugen
GenitivQuerfugeQuerfugen

Ví dụ