Querfuge
Nghĩa tiếng Việt: mối nối ngang; khe nối ngang
Phát âm (IPA): [ˈkveːɐ̯ˌfuːɡə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Querfuge
Số nhiều: die Querfugen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Querfuge | Querfugen |
| Akkusativ | Querfuge | Querfugen |
| Dativ | Querfuge | Querfugen |
| Genitiv | Querfuge | Querfugen |
Ví dụ
- „Die Reifen des Jaguars ratterten über die Querfugen im Beton, als hätte er eine harte, aber ordentliche Landung hingelegt.“ — Bánh xe chiếc Jaguar rần rật lăn qua các khe co giãn trên mặt đường bê tông, tựa như nó vừa hạ cánh một cú xóc nhưng chuẩn xác.
- „Die Blöcke selbst sind wie üblich untereinander weder verdübelt noch verklammert, die Längs- und Querfugen mit Mörtel ausgefüllt.“ — Các khối này như thường lệ không được chốt hay kẹp vào nhau, các mạch vữa dọc và ngang được lấp đầy bằng vữa.
- „Jede Straßenunebenheit, jede Querfuge auf der Autobahn hätte mich fast zum Aufschreien gebracht (aber ich bin ‚Indianer‘ und habe mich zusammengerissen).“ — Từng chỗ gồ ghề, từng khe co giãn ngang trên đường cao tốc suýt nữa đã khiến tôi phải hét lên vì đau (nhưng tôi rất kiên cường nên đã cố chịu đựng).