Quattrocentist
Nghĩa tiếng Việt: nghệ sĩ thế kỷ mười lăm
Phát âm (IPA): [kvatʁot͡ʃɛnˈtɪst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Quattrocentist
Số nhiều: die Quattrocentisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Quattrocentist | Quattrocentisten |
| Akkusativ | Quattrocentist | Quattrocentisten |
| Dativ | Quattrocentisten | Quattrocentisten |
| Genitiv | Quattrocentisten | Quattrocentisten |
Ví dụ
- Seine Karriere begann er als Genremaler mit impressionistischen Motiven und entwickelte vom Impressionismus ausgehend seinen eigenen charakteristischen von den Quattrocentisten und englischen Präraffaeliten beeinflussten individuellen Stil. — “Ông bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một họa sĩ tranh sinh hoạt với các mô-típ ấn tượng, và từ Chủ nghĩa Ấn tượng, ông phát triển nên phong cách cá nhân đặc trưng của riêng mình, chịu ảnh hưởng của các họa sĩ Quattrocento và các tiền Raphael người Anh.”
Nghĩa khác
- ein Künstler oder Dichter des Quattrocento