quatschst ab
Nghĩa tiếng Việt: nói nhảm
Phát âm (IPA): [ˌkvat͡ʃst ˈap]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Du quatschst ab und zu gerne mit den Nachbarn. — Thỉnh thoảng bạn thích trò chuyện tán gẫu với hàng xóm.
Nghĩa khác
- bốc phét
- chém gió
- xàm
- tào lao
- vớ vẩn