quatschet ab
Nghĩa tiếng Việt: nói nhảm
Phát âm (IPA): [ˌkvat͡ʃət ˈap]
động từ · trình độ B1
Ví dụ
- Ihr quatschet ab, wer morgen das Essen für die Party besorgt. — Các bạn hãy bàn bạc xem ai sẽ mua đồ ăn cho bữa tiệc ngày mai.
Nghĩa khác
- vớ vẩn
- xàm
- cút đi
- biến đi
- đi chỗ khác