Quasisynonym
Nghĩa tiếng Việt: từ gần đồng nghĩa
Phát âm (IPA): [ˈkvaːziˌzynoˈnyːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Quasisynonym
Số nhiều: die Quasisynonyme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Quasisynonym | Quasisynonyme |
| Akkusativ | Quasisynonym | Quasisynonyme |
| Dativ | Quasisynonym | Quasisynonymen |
| Genitiv | Quasisynonyms | Quasisynonyme |
Ví dụ
- Quasisynonyme für "fuchteln" sind beispielsweise "gestikulieren" und "fuhrwerken". — Các từ gần đồng nghĩa với "fuchteln" (vung vẩy) chẳng hạn là "gestikulieren" (khoa tay múa chân) và "fuhrwerken" (hành động hấp tấp).
- Die Fachausdrücke "Quasisynonym" und "Verwandter Begriff" werden in der Terminologie quasisynonym behandelt. — Các thuật ngữ chuyên ngành "Quasisynonym" (từ gần đồng nghĩa) và "Verwandter Begriff" (khái niệm liên quan) được coi như gần đồng nghĩa trong thuật ngữ học.
- Quasisynonyme sind zum Beispiel: finster/dunkel, groß/riesig, Ortsgruppe/Ortsverein, Prominenz/berühmte Persönlichkeit, Vegetationsgeographie/Pflanzengeographie, Ethik/Moralphilosophie, Hilfsmittel/Hilfsstoff, Beheizung/Etagenheizung, Sinn/Zweck, Sinn/Bewusstsein, Bücherei/Bibliothek, Arzt/Doktor, Schornstein/Rauchfang, etc. — Các cặp từ gần đồng nghĩa ví dụ như: u ám/tối tăm, to/khổng lồ, chi bộ địa phương/hội nhóm địa phương, người nổi tiếng/nhân vật danh tiếng, địa lý thảm thực vật/địa lý thực vật, đạo đức học/triết học đạo đức, chất trợ giúp/chất phụ gia, hệ thống sưởi/hệ thống sưởi từng tầng, ý nghĩa/mục đích, ý nghĩa/ý thức, thư viện nhỏ/thư viện lớn, thầy thuốc/bác sĩ, ống khói/ống hút khói, v.v.
Nghĩa khác
- ein Wort, das trotz unterschiedlicher Benennung zu einem anderen Wort beinahe die gleiche Bedeutung aufweist