quasistatisch
Nghĩa tiếng Việt: gần như tĩnh
Phát âm (IPA): [ˈkvaːziˌʃtaːtɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | quasistatischer | quasistatische |
| Akkusativ | quasistatischen | quasistatische |
| Dativ | quasistatischem | quasistatischen |
| Genitiv | quasistatischen | quasistatischer |
Ví dụ
- So ist der Wärmeübergang von einem Körper zu einem anderen quasistatisch, wenn der Wärmeübergang in Schritten mit beliebig kleinen Temperaturänderungen vorgenommen wird und die Wärme sowohl in die eine wie die andere Richtung fließen könnte. — Như vậy, sự truyền nhiệt từ vật này sang vật khác là chuẩn tĩnh nếu sự truyền nhiệt được thực hiện theo từng bước với những thay đổi nhiệt độ nhỏ tùy ý và nhiệt có thể truyền theo cả hai hướng.
- Diese beiden Differentialgleichungen beschreiben das „quasistatische“ Betriebsverhalten von Elektromagneten und können unter Verwendung der Kennfelder numerisch gelöst werden. […] „Quasistatisch“ bedeutet, dass bei der Berechnung des Magnetflusses die Wirbelstromverluste vernachlässigt werden. — Hai phương trình vi phân này mô tả đặc tính hoạt động "chuẩn tĩnh" của nam châm điện và có thể được giải bằng phương pháp số nhờ sử dụng các biểu đồ đặc tính. […] "Chuẩn tĩnh" có nghĩa là tổn hao do dòng điện xoáy được bỏ qua khi tính toán từ thông.
Nghĩa khác
- gần như tĩnh điện
- gần như tĩnh tại chỗ
- gần như trạng thái
- gần như ổn định
- tĩnh gần đúng