quarzhaltig
Nghĩa tiếng Việt: chứa thạch anh
Phát âm (IPA): [ˈkvaʁt͡sˌhaltɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | quarzhaltiger | quarzhaltige |
| Akkusativ | quarzhaltigen | quarzhaltige |
| Dativ | quarzhaltigem | quarzhaltigen |
| Genitiv | quarzhaltigen | quarzhaltiger |
Ví dụ
- Der Sandstein stammt aus dem Cenoman, der ältesten Stufe der Oberen Kreidezeit und ist meist sehr quarzhaltig. — Sa thạch có từ tầng Cenoman, tầng cổ nhất của kỷ Phấn trắng muộn, và thường chứa rất nhiều thạch anh.
Nghĩa khác
- das Mineral Quarz enthaltend