Quantitätskorrelation
Nghĩa tiếng Việt: tương quan số lượng
Phát âm (IPA): [kvantiˈtɛːt͡skɔʁelaˌt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Quantitätskorrelation
Số nhiều: die Quantitätskorrelationen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Quantitätskorrelation | Quantitätskorrelationen |
| Akkusativ | Quantitätskorrelation | Quantitätskorrelationen |
| Dativ | Quantitätskorrelation | Quantitätskorrelationen |
| Genitiv | Quantitätskorrelation | Quantitätskorrelationen |
Ví dụ
- Die Quantitätskorrelation besteht zwischen Kurz- und Langvokalen. — Tương quan trường độ tồn tại giữa nguyên âm ngắn và nguyên âm dài.
- Die Quantitätskorrelation ist für die Unterscheidung von Wörtern bedeutsam: z.B. unterscheiden sich "Bann" und "Bahn" lautlich nur durch die Kürze bzw. Länge des Vokals. — Tương quan trường độ quan trọng cho việc phân biệt từ: ví dụ, "Bann" và "Bahn" chỉ khác nhau về âm thanh ở chỗ nguyên âm ngắn hay dài.
- Das deutsche lange betonte i ist gleichzeitig an mehreren Korrelationen beteiligt: an der Betonungskorrelation, an der Quantitätskorrelation und an der Rundungskorrelation. — Âm i dài được nhấn trong tiếng Đức đồng thời tham gia vào nhiều tương quan: tương quan trọng âm, tương quan trường độ và tương quan làm tròn môi.
Nghĩa khác
- tương quan định lượng
- tương quan về số lượng
- hệ số tương quan số lượng
- hệ số tương quan định lượng
- mối quan hệ số lượng