Quantisierungen
Nghĩa tiếng Việt: lượng tử hóa
Phát âm (IPA): [ˌkvantiˈziːʁʊŋən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Quantisierungen
Ví dụ
- Der Physiker erklärte die Quantisierungen der Energie in diesem System. — Nhà vật lý đã giải thích sự lượng tử hóa năng lượng trong hệ thống này.
Nghĩa khác
- định lượng
- phân loại
- định dạng