Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Qualitätssicherungsplan

Nghĩa tiếng Việt: kế hoạch đảm bảo chất lượng

Phát âm (IPA): [kvaliˈtɛːt͡szɪçəʁʊŋsˌplaːn]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Qualitätssicherungsplan

Số nhiều: die Qualitätssicherungspläne

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativQualitätssicherungsplanQualitätssicherungspläne
AkkusativQualitätssicherungsplanQualitätssicherungspläne
DativQualitätssicherungsplänen
GenitivQualitätssicherungspläne

Ví dụ