Qualitätssicherungsplan
Nghĩa tiếng Việt: kế hoạch đảm bảo chất lượng
Phát âm (IPA): [kvaliˈtɛːt͡szɪçəʁʊŋsˌplaːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Qualitätssicherungsplan
Số nhiều: die Qualitätssicherungspläne
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Qualitätssicherungsplan | Qualitätssicherungspläne |
| Akkusativ | Qualitätssicherungsplan | Qualitätssicherungspläne |
| Dativ | Qualitätssicherungsplänen | |
| Genitiv | Qualitätssicherungspläne |
Ví dụ
- „Die Qualitätsziele werden in einem zentralen Qualitätssicherungsplan dargelegt, der die Basis für eine Teststrategie bildet.“ — „Các mục tiêu chất lượng được trình bày trong kế hoạch đảm bảo chất lượng trung tâm, tạo nền tảng cho chiến lược kiểm thử.“