Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Qualitätsausweis

Nghĩa tiếng Việt: chứng chỉ chất lượng

Nghe phát âm Qualitätsausweis

danh từ · trình độ C1

Giống: der Qualitätsausweis

Số nhiều: die qualitätsausweise

Ví dụ

Nghĩa khác