Qualitätsausweis
Nghĩa tiếng Việt: chứng chỉ chất lượng
danh từ · trình độ C1
Giống: der Qualitätsausweis
Số nhiều: die qualitätsausweise
Ví dụ
- Dieses renommierte Siegel dient als zuverlässiger Qualitätsausweis für unsere Kunden. — Con dấu uy tín này đóng vai trò là giấy chứng nhận chất lượng đáng tin cậy cho khách hàng của chúng tôi.
Nghĩa khác
- giấy chứng nhận chất lượng
- bằng chứng nhận chất lượng
- chứng nhận chất lượng
- bằng chứng chất lượng
- giấy phép chất lượng