Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Qualifikationsskala

Nghĩa tiếng Việt: thang đo trình độ

Nghe phát âm Qualifikationsskala

danh từ · trình độ C1

Giống: die Qualifikationsskala

Ví dụ

Nghĩa khác