Qualifikationsskala
Nghĩa tiếng Việt: thang đo trình độ
Nghe phát âm Qualifikationsskala
danh từ · trình độ C1
Giống: die Qualifikationsskala
Ví dụ
- Die Bewerber wurden nach einer einheitlichen Qualifikationsskala bewertet. — Các ứng viên được đánh giá theo một thang trình độ thống nhất.
Nghĩa khác
- thang đánh giá năng lực
- thang phân loại trình độ
- thang trình độ chuyên môn
- thang điểm trình độ
- Thang điểm trình độ