Quaestur
Nghĩa tiếng Việt: kho bạc
Phát âm (IPA): [kvɛsˈtuːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Quaestur
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Quaestur | |
| Akkusativ | Quaestur | |
| Dativ | Quaestur | |
| Genitiv | Quaestur |
Ví dụ
- Die Quaestur war das erste Magistrat innerhalb der Ämterlaufbahn eines römischen Politikers. — Chức quaestur là chức quan đầu tiên trong con đường quan lộ của một chính trị gia La Mã.
Nghĩa khác
- quỹ
- ngân quỹ
- quản lý tài chính
- cơ quan tài chính
- cơ quan điều tra