Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Quaestur

Nghĩa tiếng Việt: kho bạc

Phát âm (IPA): [kvɛsˈtuːɐ̯]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Quaestur

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativQuaestur
AkkusativQuaestur
DativQuaestur
GenitivQuaestur

Ví dụ

Nghĩa khác