quadrierend
Nghĩa tiếng Việt: bình phương
Phát âm (IPA): [kvaˈdʁiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die quadrierend wirkende Funktion beschreibt das exponentielle Wachstum präzise. — Hàm số mang tính bình phương mô tả chính xác sự tăng trưởng theo cấp số nhân.
Nghĩa khác
- lũy thừa bậc hai
- nhân với chính nó
- bình phương hóa
- làm vuông