quadräteln
Nghĩa tiếng Việt: đi dạo loanh quanh
Phát âm (IPA): [ˌkvaˈdʁɛːtl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: quadräteln · er/sie/es quadrätelt · quadrätelte · haben quadrätelt
Präsens (hiện tại)
| ich | quadrätle |
| du | quadrätelst |
| er/sie/es | quadrätelt |
| wir | quadräteln |
| ihr | quadrätelt |
| sie/Sie | quadräteln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | quadrätelte |
| du | quadräteltest |
| er/sie/es | quadrätelte |
| wir | quadrätelten |
| ihr | quadräteltet |
| sie/Sie | quadrätelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe quadrätelt |
| du | hast quadrätelt |
| er/sie/es | hat quadrätelt |
| wir | haben quadrätelt |
| ihr | habt quadrätelt |
| sie/Sie | haben quadrätelt |
Ví dụ
- Sie wollen nachher noch quadräteln. — Họ lát nữa còn muốn bình phương nữa.
Nghĩa khác
- mit Gevierten würfeln
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er quadräteln → Đúng: er quadrätelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)