quabbelig
Nghĩa tiếng Việt: nhão nhoét
Phát âm (IPA): [ˈkvabəlɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | quabbeliger | quabbelige |
| Akkusativ | quabbeligen | quabbelige |
| Dativ | quabbeligem | quabbeligen |
| Genitiv | quabbeligen | quabbeliger |
Ví dụ
- Ich mag keinen quabbeligen Pudding, stell den doch bitte noch ins Eisfach! — Tôi không thích bánh pudding nhão nhẹt đâu, làm ơn để nó vào ngăn đá thêm chút nữa đi!
Nghĩa khác
- aus weicher und wackelnder Substanz bestehend; gallertartig