Quabbe
Nghĩa tiếng Việt: khối nhão
Phát âm (IPA): [ˈkvabə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Quabbe
Số nhiều: die Quabben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Quabbe | Quabben |
| Akkusativ | Quabbe | Quabben |
| Dativ | Quabbe | Quabben |
| Genitiv | Quabbe | Quabben |
Ví dụ
- Zeig die Quabbe nicht so umher. — Đừng mang cái cục nhão đó đi khắp nơi như vậy.
Nghĩa khác
- Wulst aus Fettgewebe