Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Quabbe

Nghĩa tiếng Việt: khối nhão

Phát âm (IPA): [ˈkvabə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Quabbe

Số nhiều: die Quabben

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativQuabbeQuabben
AkkusativQuabbeQuabben
DativQuabbeQuabben
GenitivQuabbeQuabben

Ví dụ

Nghĩa khác