Qanat
Nghĩa tiếng Việt: kênh ngầm dẫn nước
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Qanat
Số nhiều: die Qanate
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Qanat | Qanate |
| Akkusativ | Qanat | Qanate |
| Dativ | Qanat | Qanaten |
| Genitiv | Qanats | Qanate |
Ví dụ
- „Mein Vater hatte mir als Kind von den Qanaten erzählt, von dieser geistigen und technischen Höchstleistung der Perser.“ — Hồi nhỏ, cha tôi từng kể cho tôi nghe về những đường dẫn nước ngầm Qanat, một đỉnh cao trí tuệ và kỹ thuật của người Ba Tư.