Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Pyrographie

Nghĩa tiếng Việt: nghệ thuật đốt gỗ

Phát âm (IPA): [pyʁoɡʁaˈfiː]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Pyrographie

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPyrographie
AkkusativPyrographie
DativPyrographie
GenitivPyrographie

Ví dụ

Nghĩa khác