Pyrografie
Nghĩa tiếng Việt: nghệ thuật đốt gỗ
Phát âm (IPA): [pyʁoɡʁaˈfiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Pyrografie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pyrografie | |
| Akkusativ | Pyrografie | |
| Dativ | Pyrografie | |
| Genitiv | Pyrografie |
Ví dụ
- Die Pyrografie wurde im Biedermeier häufig zur Verzierung von Stuhllehnen angewandt. — Kỹ thuật khắc gỗ bằng nhiệt được dùng khá thường xuyên trong thời Biedermeier để trang trí tựa ghế.
Nghĩa khác
- thủ công đốt gỗ
- chạm khắc bằng lửa
- thuật khắc lửa
- nghệ thuật khắc lửa
- kỹ thuật khắc lửa