pyramidenartig
Nghĩa tiếng Việt: có hình kim tự tháp
Phát âm (IPA): [pyʁaˈmiːdn̩ˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | pyramidenartiger | pyramidenartige |
| Akkusativ | pyramidenartigen | pyramidenartige |
| Dativ | pyramidenartigem | pyramidenartigen |
| Genitiv | pyramidenartigen | pyramidenartiger |
Ví dụ
- „Es war eine riesige Krabbe, und anstelle eines Kopfes hatte es viele pyramidenartig angeordnete Ringe oder Knoten aus einer dicken, zähen Fleischmasse, bedeckt mit Fühlern.“ — „Đó là một con cua khổng lồ, và thay vì có đầu, nó lại có nhiều vòng hoặc khối u thịt dày, dai xếp thành hình kim tự tháp, phủ đầy các xúc tu.“
- „Einmal schien es ihm für einen Moment, als nehme er weit entfernt mitten im Wald ein seltsames graues, pyramidenartiges Gebilde wahr, da verschwand es auch schon wieder.“ — „Có một khoảnh khắc anh ngỡ như nhìn thấy từ đằng xa giữa khu rừng một cấu trúc kỳ dị màu xám hình kim tự tháp, nhưng rồi nó lại biến mất ngay lập tức.“